|
TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT |
||||||
|
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
||||||
|
DANH SÁCH SINH VIÊN THAM GIA TÍCH CỰC
CÁC HOẠT ĐỘNG |
|||||||
|
STT |
MSSV |
Họ |
Tên |
Lớp |
Điểm cộng |
Ghi chú |
|
|
Danh sách sinh viên nồng cốt tham gia phụ giúp các hoạt
động của Trường ; đội nồng cốt văn nghệ của Trường... |
|||||||
|
1 |
0953020038 |
Lê Thị Yến |
Trang |
RHM 35 |
5 |
|
|
|
2 |
1053030083 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
Dược A 36 |
5 |
|
|
|
3 |
1153030060 |
Võ Thảo |
Duy |
Dược A 37 |
5 |
|
|
|
4 |
1253010138 |
Trương Nguyễn Trọng |
Nhân |
YB 1 38 |
5 |
|
|
|
5 |
1253010157 |
Hoàng Khắc |
Thường |
YB 2 38 |
5 |
|
|
|
6 |
1253010334 |
Nguyễn Minh |
Tho |
YD 1 38 |
5 |
|
|
|
7 |
1253010642 |
Nguyễn Hữu |
Nghĩa |
YD 1 38 |
5 |
|
|
|
8 |
1253030006 |
Nguyễn Trần Trúc |
Duy |
Dược A 38 |
5 |
|
|
|
9 |
1353010140 |
Lê Ngọc |
Diễm |
YC 39 |
5 |
|
|
|
10 |
1353010327 |
Lý Phước |
Vinh |
YE 39 |
5 |
|
|
|
11 |
1353030017 |
Lưu Vĩnh |
Khang |
Dược A 38 |
5 |
|
|
|
12 |
0953010106 |
Cao Duyên |
Phương |
YB 35 |
5 |
|
|
|
13 |
0953030164 |
Nguyễn Hồng Kim |
Ngân |
Dược B 35 |
5 |
|
|
|
14 |
1153010087 |
Hồ Trọng |
Nguyễn |
YA 37 |
5 |
|
|
|
15 |
1153010167 |
Lê Minh |
Trí |
YB 37 |
5 |
|
|
|
16 |
1153010395 |
Nguyễn Công |
Luận |
YD 37 |
5 |
|
|
|
17 |
1153010525 |
Nguyễn Thị Xuân |
Quyên |
YD 37 |
5 |
|
|
|
18 |
1153020026 |
Quách Thị Thanh |
Tâm |
RHM 37 |
5 |
|
|
|
19 |
1153030180 |
Nguyễn Ngọc |
Hà |
Dược A 37 |
5 |
|
|
|
20 |
1153070071 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
CNXN 37 |
5 |
|
|
|
21 |
1253010279 |
Nguyễn Phúc Hương |
Giang |
YA 2 38 |
5 |
|
|
|
22 |
1253010339 |
Ngô Hoàng |
Toàn |
YD 1 38 |
5 |
|
|
|
23 |
1253020039 |
Lưu Hải |
Trung |
RHM 38 |
5 |
|
|
|
Danh sách SV tham gia tích cực các hoạt động của Trường:
Điểm danh tuần SHCD, các buổi sinh hoạt của trường, các buổi lao động của
Trường, các hoạt động văn nghệ của trường, tham gia trực trường các ngày Lễ
Tết… (Trên 5 HĐ) |
|||||||
|
24 |
1053050032 |
Phạm Hoàng |
Nhi |
CNĐD 36 |
4 |
|
|
|
25 |
1133030040 |
Nguyễn Chí |
Toàn |
Dược A 25 |
4 |
|
|
|
26 |
1153020080 |
Ngô Can |
Toàn |
RHM 37 |
4 |
|
|
|
27 |
1153030061 |
Huỳnh Nguyễn Anh |
Đài |
Dược A 37 |
4 |
|
|
|
28 |
1153030192 |
Trần Võ Duy |
Kiệt |
Dược A 37 |
4 |
|
|
|
29 |
1153060007 |
Lê Minh |
Hòa |
YTCC 37 |
4 |
|
|
|
30 |
1153070100 |
Lê Thị Diễm |
Trinh |
CNXN 37 |
4 |
|
|
|
31 |
1253010118 |
Võ Hoàng |
Kha |
YB 1 38 |
4 |
|
|
|
32 |
1253010126 |
Trần Hoàng |
Long |
YB 1 38 |
4 |
|
|
|
33 |
1253010158 |
Đinh Chí |
Thiện |
YB 1 38 |
4 |
|
|
|
34 |
1253010249 |
Lê Quốc |
Tùng |
YC 1 38 |
4 |
|
|
|
35 |
1253010491 |
Nguyễn Thái Phương |
Tuyền |
YB 1 38 |
4 |
|
|
|
36 |
1253030082 |
Lê Đào Họa |
Mi |
Dược B 38 |
4 |
|
|
|
37 |
1253030137 |
Nguyễn Hải |
Tân |
Dược A 38 |
4 |
|
|
|
38 |
1253070008 |
Hồ Văn |
Cộp |
CNXN 38 |
4 |
|
|
|
39 |
1253070086 |
Phạm Băng |
Thanh |
CNXN 38 |
4 |
|
|
|
40 |
1253080002 |
Lê Quốc |
Thịnh |
YHCT 38 |
4 |
|
|
|
41 |
1353010330 |
Quách Thị Yến |
Yến |
YE 39 |
4 |
|
|
|
42 |
1353010419 |
Ngô Nhật Trường |
Khoa |
YG 39 |
4 |
|
|
|
43 |
1353020059 |
Phan Minh |
Vương |
RHM 39 |
4 |
|
|
|
Danh sách SV tham gia tích cực các hoạt động của Trường:
Điểm danh tuần SHCD, các buổi sinh hoạt của trường, các buổi lao động của
Trường, các hoạt động văn nghệ của trường, tham gia trực trường các ngày Lễ
Tết… (Trên 5 HĐ) |
|||||||
|
44 |
0953020063 |
Quách Hoàng |
Phú |
RHM 35 |
3 |
|
|
|
45 |
0953030030 |
Võ Lê Mai |
Phương |
Dược A 35 |
3 |
|
|
|
46 |
0953030039 |
Nguyễn Ngọc Thùy |
Trang |
Dược A 35 |
3 |
|
|
|
47 |
1053010102 |
Trịnh Trọng |
Tín |
YA 36 |
3 |
|
|
|
48 |
1053020103 |
Nguyễn Hoàng |
Trung |
RHM 36 |
3 |
|
|
|
49 |
1053030013 |
Phạm Thị Hải |
Dương |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
50 |
1053030024 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
51 |
1053030050 |
Võ Thị Kiều |
Oanh |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
52 |
1053030063 |
Nguyễn Hoàng |
Thân |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
53 |
1053030073 |
Nguyễn Phương Minh |
Thảo |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
54 |
1053030092 |
Lê Quang |
Vinh |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
55 |
1053030096 |
Huỳnh Lâm Tú |
Anh |
Dược B 36 |
3 |
|
|
|
56 |
1053010156 |
Bùi Nguyễn Phương |
Thảo |
Dược B 36 |
3 |
|
|
|
57 |
1053030157 |
Nguyễn Hồng |
Thắm |
Dược B 36 |
3 |
|
|
|
58 |
1053030180 |
Nguyễn Đức |
Việt |
Dược B 36 |
3 |
|
|
|
59 |
1053040025 |
Nguyễn Công |
Lil |
YHDP 36 |
3 |
|
|
|
60 |
1053060032 |
Huỳnh Hoàng |
Thân |
YTCC 36 |
3 |
|
|
|
61 |
1153030031 |
Nguyễn Hoàng |
Thơ |
Dược A 37 |
3 |
|
|
|
62 |
1153030033 |
Lương Ngọc |
Thảo |
Dược A 37 |
3 |
|
|
|
63 |
1153030042 |
Lê Trung |
Tín |
Dược A 37 |
3 |
|
|
|
64 |
1153030063 |
Đặng Thị Thái |
Ngọc |
Dược A 37 |
3 |
|
|
|
65 |
1153030076 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hà |
Dược A 37 |
3 |
|
|
|
66 |
1153030105 |
Hồ Thanh |
Long |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
67 |
1153030130 |
Trần Trung |
Trực |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
68 |
1153030131 |
Đinh Hồ Thiện |
Tín |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
69 |
1153030134 |
Triệu |
Alpha |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
70 |
1153030169 |
Đường Mỹ |
Nhi |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
71 |
1153030177 |
Nguyễn Phúc |
Vinh |
Dược B 37 |
3 |
|
|
|
72 |
1153060003 |
Trịnh Thị Mỹ |
Dung |
YTCC 37 |
3 |
|
|
|
73 |
1153070077 |
Trần Hoàng |
Phúc |
CNXN 37 |
3 |
|
|
|
74 |
1153070105 |
Nguyễn Thị Kim |
Vân |
CNXN 37 |
3 |
|
|
|
75 |
1253010028 |
Trần Đức |
Huy |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
76 |
1253010093 |
Bùi Thanh |
Bửu |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
77 |
1253010112 |
Võ Trung |
Hiếu |
YB 2 38 |
3 |
|
|
|
78 |
1253010113 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
YB 2 38 |
3 |
|
|
|
79 |
1253010114 |
Phạm Thị Bích |
Huệ |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
80 |
1253010121 |
Trần Trọng |
Kim |
YB 2 38 |
3 |
|
|
|
81 |
1253010130 |
Huỳnh Thanh |
Ngân |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
82 |
1253010200 |
Hoàng Ngọc Phú |
Hưng |
YC 2 38 |
3 |
|
|
|
83 |
1253010256 |
Nguyễn Minh |
Trọng |
YC 2 38 |
3 |
|
|
|
84 |
1253010428 |
Nguyễn Hoàng Ngân |
Tuấn |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
85 |
1253010447 |
Dương Thị Phương |
Linh |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
86 |
1253010498 |
Hồ Phạm Anh |
Thư |
YB 1 38 |
3 |
|
|
|
87 |
1253010595 |
Nguyễn Tiết |
Âu |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
88 |
1253020015 |
Huỳnh |
Ngân |
RHM 38 |
3 |
|
|
|
89 |
1253030113 |
Trần Thị Thúy |
Vy |
Dược A 38 |
3 |
|
|
|
90 |
1253050102 |
Nguyễn Mỹ |
Duyên |
CNĐD 39 |
3 |
|
|
|
91 |
1253080012 |
Nguyễn Hoàng Phi |
Long |
YHCT 38 |
3 |
|
|
|
92 |
1353020072 |
Nguyễn Lê Phương |
Khánh |
RHM 39 |
3 |
|
|
|
CLB Hiến máu nhân đạo |
|||||||
|
1. Ban chủ nhiệm câu lạc bộ hiến máu nhân đạo, hoàn thành
XS nhiệm vụ quản lý CLB |
|||||||
|
93 |
0953010324 |
Phan Thanh |
Hồng |
YB 35 |
5 |
|
|
|
94 |
0953010335 |
Huỳnh Thị Thảo |
Minh |
YB 35 |
5 |
|
|
|
95 |
1053010127 |
Nguyễn Lê Tuấn |
Anh |
YB 36 |
5 |
|
|
|
96 |
1253010010 |
Nguyễn Huỳnh Hạnh |
Dung |
YA 2 38 |
5 |
|
|
|
97 |
1253010300 |
Ngô Hoàng |
Long |
YD 1 38 |
5 |
|
|
|
2. Nhóm trưởng các lớp, tham gia quản lý thông báo các hoạt
động của CLB cho lớp, và các thành viên |
|||||||
|
98 |
0953010116 |
Trần Bùi Minh |
Thành |
YB 35 |
4 |
|
|
|
99 |
1053010018 |
Vũ Quốc |
Dũng |
YA 36 |
4 |
|
|
|
100 |
1053010076 |
Dương Văn |
Ninh |
YA 36 |
4 |
|
|
|
101 |
1053010145 |
Phạm Hoàng |
Đạt |
YB 36 |
4 |
|
|
|
102 |
1053010364 |
Tô Thúy |
Anh |
YD 36 |
4 |
|
|
|
103 |
1053030093 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Vy |
Dược A 36 |
4 |
|
|
|
104 |
1153010097 |
Ngô Nguyễn Nhật |
Tiến |
YA 37 |
4 |
|
|
|
105 |
1153010377 |
Trần Huỳnh Gia |
Bảo |
YD 37 |
4 |
|
|
|
106 |
1153010442 |
Lâm Quang Đặng Nữ Thu |
Hương |
YD 37 |
4 |
|
|
|
107 |
1153010443 |
Huỳnh Lan |
Anh |
YD 37 |
4 |
|
|
|
108 |
1253010023 |
Đinh Ngọc |
Hiểu |
YA 2 38 |
4 |
|
|
|
109 |
1253010076 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Tú |
YA 1 38 |
4 |
|
|
|
110 |
1253010286 |
Quách Minh |
Hiếu |
YD 2 38 |
4 |
|
|
|
111 |
1253040012 |
Huỳnh Tiểu |
Đào |
YHDP 38 |
4 |
|
|
|
112 |
1253040078 |
Đỗ Nhựt |
Thắng |
YHDP 38 |
4 |
|
|
|
113 |
1253050070 |
Nguyễn Thị Vân |
Thảo |
CNĐD 38 |
4 |
|
|
|
114 |
1253070049 |
Trần Thị Thùy |
Linh |
CNXN 38 |
4 |
|
|
|
115 |
1353010024 |
Bùi Huy |
Kiên |
YA 38 |
4 |
|
|
|
3. Các thành viên hoạt động tích cực từ 4 hoạt
động trở lên (học kỳ I CLB có 6 hoạt
động) |
|||||||
|
116 |
0853010245 |
Lục Minh |
Trí |
YD 34 |
3 |
|
|
|
117 |
0853010281 |
Trần Đức |
Thương |
YC 34 |
3 |
|
|
|
118 |
0953010117 |
Hứa Trương |
Thiện |
YB 35 |
3 |
|
|
|
119 |
0953010329 |
Nguyễn Minh |
Khuyến |
YB 35 |
3 |
|
|
|
120 |
1053010149 |
Nguyễn Thanh |
Hoàng |
YB 36 |
3 |
|
|
|
121 |
1053010386 |
Phạm Thanh |
Hằng |
YD 36 |
3 |
|
|
|
122 |
1053030018 |
Nguyễn Hoàng |
Giang |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
123 |
1053030025 |
Nguyễn |
Hoàng |
Dược A 36 |
3 |
|
|
|
124 |
1153010377 |
Trần Huỳnh Gia |
Bảo |
YD 37 |
3 |
|
|
|
125 |
1253010030 |
Nguyễn Trường |
Kha |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
126 |
1253010033 |
Phạm Kế |
Kiên |
YA 2 38 |
3 |
|
|
|
127 |
1253010035 |
Võ Minh |
Lộc |
YA 2 38 |
3 |
|
|
|
128 |
1253010050 |
Phùng Như Thiên |
Nhân |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
129 |
1253010081 |
Phạm Ngọc Thùy |
Trinh |
YA 2 38 |
3 |
|
|
|
130 |
1253010303 |
Nguyễn Phạm Tiến |
Gia |
YC 1 38 |
3 |
|
|
|
131 |
1253010357 |
Châu Anh |
Vũ |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
132 |
1253010384 |
Hồ Thị Phúc |
Khánh |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
133 |
1253010441 |
Phạm Nguyễn Đạt |
Phước |
YA 1 38 |
3 |
|
|
|
134 |
1253010586 |
Châu Trà |
Linh |
YC 1 38 |
3 |
|
|
|
135 |
1253010671 |
Triêu Kim |
Nguyên |
YD 1 38 |
3 |
|
|
|
136 |
1333030008 |
Lê Thanh |
Hồ |
Dược A 27 |
3 |
|
|
|
137 |
1353010081 |
Phan Quốc |
Hùng |
YB 39 |
3 |
|
|
|
138 |
1353010196 |
Võ Mỹ |
Vi |
YC 39 |
3 |
|
|
|
139 |
1353010491 |
Trần Công |
Lý |
YH 39 |
3 |
|
|
|
140 |
1353010495 |
Nguyễn Phúc |
Ngân |
YH 39 |
3 |
|
|
|
141 |
1353010767 |
Trang Thế |
Anh |
YH 39 |
3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Danh sách có 141 SV |
|
|
|
|
||
|
|
|
|
TRƯỞNG
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN |
||||
|
|
|
|
(Đã
ký) |
||||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TRẦN
HOÀNG NGÔN |
||||
Ban biên tập


